Strength — Pin Loaded

Bộ máy tập tạ đơn khớp theo từng nhóm cơ — 3 dòng HS / PS / NS. Bền, dễ bảo trì, chịu được cường độ sử dụng thương mại liên tục.

Thiết bị Gym Cimac đã setup và lắp đặt cho nhiều phòng tập — liên hệ để được tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá.

Tuyến máy pin loaded là xương sống của khu strength: mỗi máy nhắm một nhóm cơ, quỹ đạo cố định nên an toàn cho khách tự tập không cần PT kèm. Cimac tổ chức catalogue theo 3 dòng (module) — HS, PS, NS — mỗi dòng là một thế hệ thiết kế riêng, chọn phối hợp giữa các dòng theo diện tích và ngân sách. Cấu hình chuẩn đủ nhóm cơ gồm 10-14 máy: 2-3 máy ngực, 3-4 máy lưng-xô, 2 máy vai-tay, 4-5 máy chân-mông.

Cimac Chest Press (LDHS-151) Strength — Pin Loaded

Gồm những gì

  • Máy đơn khớp theo nhóm cơ
  • Khung chịu lực thương mại
  • Bảo trì đơn giản

Phù hợp với

Public GymPT StudioSchool
Liên hệ báo giá Strength — Pin Loaded

Danh sách máy theo dòng (module)

75 mẫu — chia theo 3 dòng sản phẩm, dùng làm danh sách tham khảo khi lên cấu hình.

HS Series

Dòng chủ lực — danh mục đầy đủ nhất, khung nặng 170-350kg/máy, chuẩn cường độ sử dụng thương mại liên tục.

Chest Press (LDHS-151)
Chest Press
LDHS-151

Đẩy ngực ngồi — bài nền cho nhóm ngực, quỹ đạo cố định an toàn cho người mới.

Ngực giữaVai trướcTay sau
1415×938×1650mm · 221kg
Ép Ngực Tay Thẳng (LDHS-152)
Ép Ngực Tay Thẳng
LDHS-152

Ép ngực kiểu bướm — cô lập ngực giữa theo chuyển động vòng cung, bổ trợ cho bài đẩy ngực.

Ngực giữa
1390×1230×1650mm · 231kg
Shoulder Press (LDHS-154)
Shoulder Press
LDHS-154

Đẩy vai ngồi — phát triển vai trước và giữa, lưng được đỡ cố định.

Vai trướcVai giữaTay sau
1530×1405×1650mm · 177kg
Lateral Raise (LDHS-155)
Lateral Raise
LDHS-155

Nâng vai ngang — cô lập vai giữa, quỹ đạo cố định giảm bù lực sai kỹ thuật.

Vai giữa
1121×1238×1650mm · 189kg
Fixed Pulldown (LDHS-156)
Fixed Pulldown
LDHS-156

Kéo xô tay cố định — dạy đúng kỹ thuật kéo cho người mới, cô lập xô tốt.

Tay trước
1430×1424×1890mm · 207kg
Lat Pulldown (LDHS-157)
Lat Pulldown
LDHS-157

Kéo xô cáp — phát triển độ rộng lưng, máy không thể thiếu của mọi phòng gym.

Lưng giữaTay trước
1360×1300×2250mm · 182kg
Seated Row (LDHS-158)
Seated Row
LDHS-158

Chèo ngồi — dày lưng giữa, cân bằng tư thế cho dân văn phòng.

Lưng giữaTay trước
1220×860×1860mm · 215kg
Bicep Curl (LDHS-159)
Bicep Curl
LDHS-159

Cuốn tay trước có đệm tỳ — cô lập bắp tay, khoá khớp vai khỏi bù lực.

Tay trước
1370×1090×1650mm · 190kg
Triceps Curl (LDHS-160)
Triceps Curl
LDHS-160

Duỗi tay sau có đệm tỳ — cô lập cơ tam đầu, hoàn thiện tuyến máy tay đơn khớp.

Tay sau
1280×1090×1650mm · 172kg
Assisted Dip/Chin (LDHS-161)
Assisted Dip/Chin
LDHS-161

Hít xà/dip có hỗ trợ đối trọng — phù hợp người chưa đủ sức kéo/đẩy trọng lượng cơ thể.

NgựcTay sau
1175×1440×2245mm · 211kg
Seated Leg Press (LDHS-162)
Seated Leg Press
LDHS-162

Đạp đùi ngồi — bài chân nặng an toàn không cần người trợ giúp.

Đùi trướcMôngĐùi sau
1990×960×1650mm · 280kg
Leg Extension (LDHS-163)
Leg Extension
LDHS-163

Duỗi chân — cô lập đùi trước, bài khởi động khớp gối chuẩn PT.

Đùi trước
1540×1040×1650mm · 215kg
Seated Leg Curl (LDHS-164)
Seated Leg Curl
LDHS-164

Cuốn chân ngồi — cân bằng đùi sau, giảm rủi ro chấn thương gối.

Đùi sau
1580×970×1650mm · 225kg
Prone Leg Curl (LDHS-165)
Prone Leg Curl
LDHS-165

Cuốn chân nằm sấp — cô lập đùi sau ở góc khác, đa dạng bài tập chân sau.

Đùi sau
1780×930×1650mm · 242kg
Abductor (LDHS-166)
Abductor
LDHS-166

Đẩy đùi ra ngoài (dạng háng) — săn chắc mông và đùi ngoài, bài phổ biến với khách nữ.

MôngĐùi ngoài
1430×780×1650mm · 214kg
Adductor (LDHS-167)
Adductor
LDHS-167

Ép đùi vào trong (khép háng) — săn chắc đùi trong, thường tập cùng máy Abductor.

Đùi trong
1430×780×1650mm · 215kg
Abdominal Isolator (LDHS-168)
Abdominal Isolator
LDHS-168

Gập bụng có tạ — cô lập cơ bụng thẳng, tăng cường độ so với gập bụng tay không.

Bụng
1020×1045×1650mm · 169kg
Incline Chest Press (LDHS-170)
Incline Chest Press
LDHS-170

Đẩy ngực nghiêng — nhắm ngực trên, hoàn thiện tuyến máy ngực cùng Chest Press phẳng.

Ngực trênVai trướcTay sau
1860×1210×1650mm · 197kg
Seated Low Row (LDHS-171)
Seated Low Row
LDHS-171

Chèo thấp ngồi — nhắm lưng giữa ở góc kéo thấp, bổ trợ cho Seated Row.

Lưng giữa
1980×1050×1650mm · 169kg
Pull Down / Low Row (LDHS-173)
Pull Down / Low Row
LDHS-173

Máy 2 chức năng kéo cao/kéo thấp — tối ưu diện tích, vẫn đủ 2 góc tập lưng.

Lưng giữa
1660×1340×2150mm · 208kg
Incline Chest Press / Shoulder Press (LDHS-175)
Incline Chest Press / Shoulder Press
LDHS-175

Máy 2 chức năng đẩy ngực nghiêng/đẩy vai — tối ưu diện tích cho phòng gym nhỏ.

Ngực trênVai trước
1955×1385×1650mm · 233kg
Leg Extension / Leg Curl (LDHS-176)
Leg Extension / Leg Curl
LDHS-176

Máy 2 chức năng duỗi/cuốn chân — đủ bài đùi trước và đùi sau trên 1 máy.

Đùi trướcĐùi sau
1450×1060×1650mm · 224kg
Bicep Curl / Triceps Extension (LDHS-177)
Bicep Curl / Triceps Extension
LDHS-177

Máy 2 chức năng tay trước/tay sau — tối ưu diện tích cho khu tay.

Tay trướcTay sau
1310×1090×1650mm · 211kg
Squat Kickback Combo (LDHS-181)
Squat Kickback Combo
LDHS-181

Máy đa năng squat/đá mông — bài tổng hợp chân mông trên 1 thiết bị.

MôngĐùi trướcĐùi sau
1420×1930×1850mm · 248kg
Hip Abductor (LDHS-182)
Hip Abductor
LDHS-182

Đẩy hông ra ngoài biên độ lớn — tăng cường mông giữa, bài được khách nữ ưa chuộng.

MôngHông
1490×1238×1650mm · 254kg
Adductor / Abductor (LDHS-183)
Adductor / Abductor
LDHS-183

Máy 2 chức năng khép/dạng háng — gộp 2 bài đùi trong-ngoài trên 1 máy, tiết kiệm diện tích.

Đùi trongĐùi ngoài
1430×780×1650mm · 219kg
Hip Pendulum Machine (LDHS-184)
Hip Pendulum Machine
LDHS-184

Đá mông kiểu con lắc — biên độ chuyển động tự nhiên, cô lập mông sâu.

Mông
1600×1320×1650mm · 211kg
Glute Ham Developer (GHD) (LDHS-185)
Glute Ham Developer (GHD)
LDHS-185

GHD — bài phát triển toàn diện chuỗi sau (mông, đùi sau, lưng dưới), chuẩn dùng trong CrossFit/functional.

MôngĐùi sauLưng dưới
1475×1100×1650mm · 221kg
Glute Kickback Machine (LDHS-186)
Glute Kickback Machine
LDHS-186

Đá mông kiểu ếch — cô lập mông ở tư thế quỳ, bài phổ biến với khách tập mông.

Mông
1085×2440×2260mm · 336kg
Multi-Direction Leg Press (LDHS-187)
Multi-Direction Leg Press
LDHS-187

Đạp đùi đa hướng nằm sấp — tập được nhiều góc chân trên 1 máy.

Đùi trướcMôngĐùi sau
1460×1150×1650mm · 352kg
Multi-Station Back Row (LDHS-188)
Multi-Station Back Row
LDHS-188

Trạm chèo lưng đa vị trí — nhiều tay cầm cho nhiều góc kéo lưng.

Lưng giữa
2200×820×2260mm · 312kg
Pullover (LDHS-189)
Pullover
LDHS-189

Kéo tay qua đầu (pullover) — mở rộng lồng ngực, nhắm xô trên và ngực.

Ngực
1485×1180×1650mm · 213kg
Back Lat Pulldown (LDHS-190)
Back Lat Pulldown
LDHS-190

Kéo xô sau gáy — biến thể kéo xô cho vai trên phát triển tốt.

Vai
1890×926×2150mm · 228kg
Glute Bridge (HS-191)
Glute Bridge
HS-191

Đẩy hông kiểu cầu — bài mông phổ biến nhất hiện nay, an toàn cho lưng dưới.

MôngĐùi sau
1900×960×1650mm · 209kg
Straight Arm Pulldown (HS-192)
Straight Arm Pulldown
HS-192

Kéo xô tay thẳng — cô lập xô không dùng tay trước, kỹ thuật chuẩn thi đấu.

1680×1150×2255mm · 265kg
Iso-Lateral Seated Row (HS-193)
Iso-Lateral Seated Row
HS-193

Chèo ngồi tay độc lập (iso-lateral) — mỗi bên vận động riêng, sửa lệch lực 2 bên.

Lưng giữaTay trước
1415×740×2360mm · 270kg

PS Series

Dòng thiết kế mới hơn — cùng độ bền thương mại, hình dáng hiện đại, phù hợp phòng gym cao cấp.

Glute Builder (PS101)
Glute Builder
PS101

Đẩy hông kiểu cầu dòng PS — thiết kế mới, chuyển động êm cho bài mông.

MôngĐùi sau
1685×1640×1315mm · 276kg
Pectoral Fly (PS102)
Pectoral Fly
PS102

Ép ngực kiểu bướm — cô lập ngực giữa theo chuyển động vòng cung.

Ngực giữa
1204×1559×1690mm · 191kg
Shoulder Press (PS103)
Shoulder Press
PS103

Đẩy vai ngồi dòng PS — lưng đỡ cố định, phát triển vai trước và giữa.

Vai trướcVai giữaTay sau
1249×1559×1690mm · 190kg
Seated Row (PS104)
Seated Row
PS104

Chèo ngồi dòng PS — dày lưng giữa, tư thế ngồi thoải mái.

Lưng giữaTay trước
1438×1393×1690mm · 227kg
Lateral Raise (PS105)
Lateral Raise
PS105

Nâng vai ngang dòng PS — cô lập vai giữa, quỹ đạo mượt.

Vai giữa
1685×1354×1368mm · 197kg
Seated Bicep (PS106)
Seated Bicep
PS106

Cuốn tay trước ngồi — cô lập bắp tay, đệm tỳ chống bù lực.

Tay trước
1178×1541×1690mm · 200kg
Triceps Extension (PS107)
Triceps Extension
PS107

Duỗi tay sau — cô lập cơ tam đầu, hoàn thiện tuyến máy tay.

Tay sau
1857×1078×1690mm · 210kg
Leg Press (PS108)
Leg Press
PS108

Đạp đùi dòng PS — hành trình sâu, khung thế hệ mới.

Đùi trướcMôngĐùi sau
2047×1359×1690mm · 210kg
Seated Chest Press (PS109)
Seated Chest Press
PS109

Đẩy ngực ngồi dòng PS — quỹ đạo mượt, thiết kế hiện đại.

Ngực giữaVai trướcTay sau
1088×1488×1690mm · 329kg
Máy Đa Năng Gập Thân (PS110)
Máy Đa Năng Gập Thân
PS110

Máy đa năng gập thân trước-sau — kết hợp bài bụng và lưng dưới trên 1 thiết bị.

BụngLưng dưới
1375×1274×1690mm · 248kg
Rotary Torso (PS111)
Rotary Torso
PS111

Xoay eo có kháng lực — tăng cường cơ liên sườn, hỗ trợ các môn cần xoay thân.

BụngLiên sườn
1243×1270×1690mm · 170kg
Pull Down (PS112)
Pull Down
PS112

Kéo xô cao dòng PS — phát triển độ rộng lưng.

Lưng giữa
1377×1260×1742mm · 208kg
Seated Leg Curl (PS113)
Seated Leg Curl
PS113

Cuốn chân ngồi dòng PS — cân bằng đùi sau.

Đùi sau
1448×1356×1690mm · 253kg
Leg Extension (PS114)
Leg Extension
PS114

Duỗi chân dòng PS — cô lập đùi trước.

Đùi trước
1635×1435×1335mm · 253kg
Abductor/Adductor Combo (PS116)
Abductor/Adductor Combo
PS116

Máy 2 chức năng khép/dạng háng dòng PS — gộp đùi trong-ngoài trên 1 máy.

Đùi trongĐùi ngoài
1635×1320×1827mm · 240kg
Adductor (PS117)
Adductor
PS117

Ép đùi vào trong — săn chắc đùi trong.

Đùi trong
1635×1277×1827mm · 238kg
Abductor (PS118)
Abductor
PS118

Đẩy đùi ra ngoài — săn chắc mông và đùi ngoài.

MôngĐùi ngoài
1984×937×1690mm · 250kg
Shoulder Press / Chest Press Combo (PS119)
Shoulder Press / Chest Press Combo
PS119

Máy 2 chức năng đẩy vai và đẩy ngực — tối ưu diện tích cho gym vừa.

Vai trướcNgực giữa
1250×1897×2075mm · 196kg
Pec Fly Tay Thẳng (PS120)
Pec Fly Tay Thẳng
PS120

Ép ngực tay thẳng — cô lập ngực giữa, bổ trợ bài đẩy ngực.

Ngực giữa
1288×1857×2206mm · 286kg
Assisted Dip/Chin (PS121)
Assisted Dip/Chin
PS121

Hít xà/dip có hỗ trợ đối trọng dòng PS.

NgựcTay sau
1588×1418×1690mm · 248kg
Prone Leg Curl (PS125)
Prone Leg Curl
PS125

Cuốn chân nằm sấp dòng PS — cô lập đùi sau ở góc khác.

Đùi sau
2078×1350×1690mm · 302kg
Seated Horizontal Pull (PS126)
Seated Horizontal Pull
PS126

Chèo thấp ngồi — nhắm lưng giữa ở góc kéo thấp.

Lưng giữa
1286×1280×1000mm · 100kg
Standing Hip Abduction (PS130)
Standing Hip Abduction
PS130

Đứng dạng hông có kháng lực — săn chắc mông giữa, không cần ngồi máy.

MôngHông
1585×1126×1690mm · 232kg
Seated Triceps (PS131)
Seated Triceps
PS131

Duỗi tay sau ngồi — cô lập cơ tam đầu.

Tay sau
1685×1495×1170mm · 182kg
Abdominal Isolator (PS132)
Abdominal Isolator
PS132

Gập bụng có tạ dòng PS — tăng cường độ so với gập bụng tay không.

Bụng
1635×1380×1320mm · 190kg
Incline Chest Press (PS133)
Incline Chest Press
PS133

Đẩy ngực nghiêng dòng PS — nhắm ngực trên.

Ngực trênVai trước
1635×1210×1390mm · 220kg
Seated Pulldown (PS134)
Seated Pulldown
PS134

Kéo xô ngồi dòng PS — biến thể kéo xô compact.

Lưng giữa
1635×1210×1390mm · 220kg

NS Series

Dòng mới nhất — thiết kế tối giản, gọn nhẹ, phù hợp phòng gym vừa và nhỏ. Thông số kỹ thuật chi tiết sẽ cập nhật khi có báo giá.

Chest Press (NS-001)
Chest Press
NS-001

Đẩy ngực ngồi dòng NS — dòng máy mới, thiết kế tối giản.

Ngực giữaVai trướcTay sau
Incline Chest Press (NS-002)
Incline Chest Press
NS-002

Đẩy ngực nghiêng dòng NS — nhắm ngực trên.

Ngực trênVai trước
Decline Chest Press (NS-003)
Decline Chest Press
NS-003

Đẩy ngực dốc xuống dòng NS — nhắm ngực dưới, hoàn thiện tuyến máy ngực.

Ngực dướiTay sau
High Pull (NS-004)
High Pull
NS-004

Kéo xô cao dòng NS — phát triển độ rộng lưng.

Lưng giữa
Seated Row (NS-005)
Seated Row
NS-005

Chèo ngồi dòng NS — dày lưng giữa.

Lưng giữaTay trước
High Row (NS-006)
High Row
NS-006

Chèo cao dòng NS — nhắm lưng trên và bả vai.

Lưng trênVai sau
Deadlift Trainer (NS-007)
Deadlift Trainer
NS-007

Máy tập deadlift có quỹ đạo hỗ trợ — an toàn hơn deadlift tự do cho người mới.

Lưng dướiMôngĐùi sau
Seated Shoulder Press (NS-008)
Seated Shoulder Press
NS-008

Đẩy vai ngồi dòng NS.

Vai trướcVai giữaTay sau
Bicep Curl (NS-009)
Bicep Curl
NS-009

Cuốn tay trước dòng NS.

Tay trước
Abdominal Trainer (NS-010)
Abdominal Trainer
NS-010

Gập bụng có tạ dòng NS.

Bụng
Reverse Leg Press (NS-011)
Reverse Leg Press
NS-011

Đạp đùi kiểu nằm ngang — thay thế linh hoạt cho leg press dốc truyền thống.

Đùi trướcMôngĐùi sau
45° Leg Press (NS-012)
45° Leg Press
NS-012

Đạp đùi dốc 45° dòng NS.

Đùi trướcMôngĐùi sau

Ảnh sản phẩm nhà máy — chưa phải ảnh lắp đặt/vận hành thật tại StrongFit. Cấu hình, màu sắc thực tế có thể thay đổi theo lô hàng.

Danh mục khác

Xem thêm thiết bị Gym

Cần cấu hình theo diện tích cụ thể?

Gửi diện tích, mô hình phòng tập — Cimac tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.

💬 Nhắn Zalo